dart player

Học thuật
Thân thiện
dart player

A dart player aims carefully at the dartboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi trò phóng phi tiêu: Một người tham gia vào môn thể thao hoặc trò chơi ném phi tiêu (darts) vào một bảng mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a professional dart player. (Anh ấy một người chơi phi tiêu chuyên nghiệp.)
    • The pub tournament attracted many skilled dart players. (Giải đấuquán rượu đã thu hút nhiều người chơi phi tiêu điêu luyện.)
Biến thể từ liên quan
  • Darts (danh từ): Môn thể thao/trò chơi ném phi tiêu.

    • Darts is a popular game in British pubs. (Phi tiêu một trò chơi phổ biến trong các quán rượu Anh.)
  • Dartboard (danh từ): Bảng mục tiêu dùng trong trò chơi phi tiêu.

    • He aimed carefully at the dartboard. (Anh ấy nhắm thật kỹ vào bảng phi tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Darts enthusiast: Người đam mê môn phi tiêu.
  • Darts competitor: Đấu thủ thi đấu môn phi tiêu.
dart player

A dart player aims carefully at the dartboard.

Noun
  1. người chơi trò phóng phi tiêu